TanroDictionary Sổ từ

blaspheming

/blɑːsfˈiːmɪŋ/

Anh
0

blaspheming là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của blaspheme.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của blaspheme.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is blaspheming in a loud voice.