TanroDictionary Sổ từ

blind area

/ˈblɑɪnd ˈɛriə/

Anh
0

blind area là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khu vực mù.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khu vực mù.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The blind area was useful in class.