TanroDictionary Sổ từ

bloater

/ˈbləʊtə(r)/

Anh
0

bloater là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cá trích muối hun khói.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cá trích muối hun khói.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He ordered a bloater with bread.