TanroDictionary Sổ từ

block record

/ˈblɑːk rɪˈkɔrd/

Anh
0

block record là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bản ghi khối.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bản ghi khối.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The block record was useful in class.