/ˈblɑːk rɪˈkɔrd/
block record là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bản ghi khối.
The block record was useful in class.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm