TanroDictionary Sổ từ

blooding

/blˈʌdɪŋ/

Anh
0

blooding là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của blood.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của blood.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He will blooding the files later.