TanroDictionary Sổ từ

bloodstock

/ˈblʌdstɒk/

Anh
0

bloodstock là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ngựa thuần chủng (nói chung).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngựa thuần chủng (nói chung).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The farm kept fine bloodstock for racing.