TanroDictionary Sổ từ

blossomed

/blˈɒsəmd/

Anh
0

blossomed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của blossom.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của blossomđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The flowers blossomed after the rain.