TanroDictionary Sổ từ

blowtube

/ˈbləʊˌtaʊb/

Anh
0

blowtube là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ống thổi thuỷ tinh; Ống xì đồng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ống thổi thuỷ tinh.danh từEN-VI Dict
  2. Ống xì đồng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The glassblower held the blowtube carefully.

  2. The repairman checked the blowtube for leaks.