TanroDictionary Sổ từ

bluebottle

/ˈbluːbɒtl/

Anh
0

bluebottle là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Con ruồi xanh, con nhặng; Cúc thỉ xa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Con ruồi xanh, con nhặng.danh từEN-VI Dict
  2. Cúc thỉ xa.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A bluebottle buzzed around the window.

  2. The bluebottle bloomed beside the fence.