TanroDictionary Sổ từ

blundered

/blˈʌndəd/

Anh
0

blundered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của blunder.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của blunderđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We can blundered the result quickly.