TanroDictionary Sổ từ

boat-train

/bəʊttreɪn/

Anh
0

boat-train là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chuyến xe lửa tiện cho khách đi tàu thuỷ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chuyến xe lửa tiện cho khách đi tàu thuỷ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We caught the boat-train after the ferry.