/ˈboʊdmənt/
bodement là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Điềm báo trước.
Her smile was a bodement of good news.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm