TanroDictionary Sổ từ

body-building

/ˈbɒdiˈbɪldɪŋ/

Anh
0

body-building là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thể dục thể hình; sự rèn luyện thân thể.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thể dục thể hình; sự rèn luyện thân thể.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He started bodybuilding to get stronger.