TanroDictionary Sổ từ

bolster up

/bˈəʊlstər ˈʌp/

Anh
0

bolster up là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Củng cố, tăng cường.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Củng cố, tăng cường.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We were all scared but she bolstered up our courage.