TanroDictionary Sổ từ

bombinate

/ˈbɑːmbəˌneɪt/

Anh
0

bombinate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kêu vo vo, kêu o o.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kêu vo vo, kêu o o.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The bees bombinate softly near the flowers.