TanroDictionary Sổ từ

bone marrow

Anh Thông dụng
0

bone marrow là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tủy xương, cốt tủy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tủy xương, cốt tủy.danh từWiktionary