TanroDictionary Sổ từ

boomeranged

/ˈbumɜːrˌæŋd/

Anh
0

boomeranged là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của boomerang.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của boomerangđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The joke boomeranged and embarrassed him.