Nghĩa tiếng Việt
- Cổ chai.danh từWiktionary
- Chỗ đường hẹp dễ bị tắt nghẽn.danh từWiktionary
- Cái làm đình trệ sản xuất; khâu sản xuất đình trệ.danh từWiktionary
bottle-neck là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cổ chai; Chỗ đường hẹp dễ bị tắt nghẽn; Cái làm đình trệ sản xuất; khâu sản xuất đình trệ.