TanroDictionary Sổ từ

bottom line

Anh
0

bottom line là một từ tiếng Anh, có nghĩa: điểm mấu chốt, kết luận cuối cùng; lợi nhuận ròng (kế toán).

Nghĩa tiếng Việt

  1. điểm mấu chốt, kết luận cuối cùngdanh từTanro Dictionary
  2. lợi nhuận ròng (kế toán)danh từTanro Dictionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. the most important factdanh từTanro Dictionary
  2. net profit or lossdanh từTanro Dictionary

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. 要点, 結論, 最終損益danh từTanro Dictionary

Ví dụ

  1. The bottom line is we need more money.

    Mấu chốt là chúng ta cần thêm tiền.