TanroDictionary Sổ từ

bouffage

/ˈbuːfədʒ/

Anh
0

bouffage là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Một bữa ăn khiến bạn hài lòng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một bữa ăn khiến bạn hài lòng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. That warm soup was a real bouffage.