TanroDictionary Sổ từ

bough

/baʊ/

Anh
0

bough là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cành cây.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cành cây.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A thick bough bent under the fruit.