TanroDictionary Sổ từ

bouleversement

/buːlvɛrsəmɑːn/

Anh
0

bouleversement là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự đảo lộn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự đảo lộn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The new plan caused a bouleversement at work.