/buːlvɛrsəmɑːn/
bouleversement là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự đảo lộn.
The new plan caused a bouleversement at work.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm