TanroDictionary Sổ từ

bounce back

/bˈaʊns bˈak/

Anh
0

bounce back là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hồi phục.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hồi phục.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The economy is bouncing back from the recession.