TanroDictionary Sổ từ

bounce into

/bˈaʊns ˌɪntʊ/

Anh
0

bounce into là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ép buộc ai đó.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ép buộc ai đó.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They have bounced the government into calling an early election.