TanroDictionary Sổ từ

bountied

/ˈbɑʊntid/

Anh
0

bountied là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Được sự giúp đỡ hào phóng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Được sự giúp đỡ hào phóng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They felt bountied by the kind support.