TanroDictionary Sổ từ

bourdon

/ˈbʊədən/

Anh
0

bourdon là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ống buôcđông.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ống buôcđông.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The old organ used a bourdon pipe.