/buːˈtɒn/
bouton là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chồi; nụ; nút (chai).
A small bouton opened on the plant.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm