/ˈboʊdləˌrɑɪzɜː/
bowdlerizer là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem bowdlerize.
The entry bowdlerizer points to bowdlerize.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm