TanroDictionary Sổ từ

box-calf

/ˈbɑːksˈkæf/

Anh
0

box-calf là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Da bốt can.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Da bốt can.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This shoe is made of soft box-calf.