TanroDictionary Sổ từ

bracingly

/ˈbreɪsinli/

Anh
0

bracingly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem bracing.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem bracingDEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry bracingly points to bracing.