/ˈbraktiːət/
bracteate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có lá bắc.
The plant looked bracteate in the morning light.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm