TanroDictionary Sổ từ

brain-child

Anh
0

brain-child là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Con đẻ của trí óc, sản phẩm của trí óc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Con đẻ của trí óc, sản phẩm của trí óc.danh từWiktionary