TanroDictionary Sổ từ

brambling

/brˈæmblɪŋ/

Anh
0

brambling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chim xẻ núi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chim xẻ núi.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A brambling flew across the cold garden.