TanroDictionary Sổ từ

brambly

/brˈæmbli/

Anh
0

brambly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhiều bụi gai.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhiều bụi gai.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The path was brambli and hard to cross.