TanroDictionary Sổ từ

brand association

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự liên tưởng đến thương hiệu, những thuộc tính mà mọi người nghĩ tới khi họ nghe hoặc nhìn tên một thương hiệu nào đó.danh từ

Ví dụ

  1. Security is the brand association of Volvo

    .

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép