/ˈbræsədʒ/
brassage là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuế đúc tiền.
The old brassage was written in the ledger.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm