TanroDictionary Sổ từ

brassard

/brəˈsɑːrd/

Anh
0

brassard là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Băng tay.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Băng tay.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He wore a brassard on his arm.