/ˈbreɪvli/
bravely là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dũng cảm, gan góc.
She spoke bravely during the meeting.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm