TanroDictionary Sổ từ

braving

/ˈbreɪvɪŋ/

Anh
0

braving là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của brave.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của brave.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Braving the rain, we walked to school.