TanroDictionary Sổ từ

bread-stuffs

Anh
0

bread-stuffs là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hạt; Bột (để làm bánh mì).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hạt.danh từWiktionary
  2. Bột (để làm bánh mì).danh từWiktionary