TanroDictionary Sổ từ

breathalysed

Anh
0

breathalysed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của breathalyse.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của breathalyseđộng từWiktionary