TanroDictionary Sổ từ

breathalysing

/brˈɛθəlˌaɪzɪŋ/

Anh
0

breathalysing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của breathalyse.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của breathalyse.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is breathalysing the driver at the roadside.