Nghĩa tiếng Việt
- Bức xạ hãm.danh từ
Ví dụ
-
The machine produced bremsstrahlung during the test.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbrɛmˌʃtrɑːləŋ/
The machine produced bremsstrahlung during the test.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép