TanroDictionary Sổ từ

bremsstrahlung

/ˈbrɛmˌʃtrɑːləŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bức xạ hãm.danh từ

Ví dụ

  1. The machine produced bremsstrahlung during the test.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép