TanroDictionary Sổ từ

brevetting

/ˈbrevətɪŋ/

Anh
0

brevetting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của brevet.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của brevet.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is brevetting a new title for him.