TanroDictionary Sổ từ

bridegroom

/ˈbraɪdɡruːm/

Anh Thông dụng
0

bridegroom là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chú rể.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chú rể.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The bridegroom smiled at the ceremony.