TanroDictionary Sổ từ

brilliance

/ˈbrɪliəns/

Anh Thông dụng
0

brilliance là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chói (d); độ chói.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chói (d); độ chói.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The diamond's brilliance caught my eye.