TanroDictionary Sổ từ

briquette

/brɪˈket/

Anh
0

briquette là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Than bánh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Than bánh.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He used a briquette to start the grill.