TanroDictionary Sổ từ

brisks

/brɪsks/

Anh
0

brisks là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của brisk.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của briskđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The clerk brisks around the office.