Nghĩa tiếng Việt
- Nước Anh.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The king spoke with his britannic Majesty.
-
his britannic Majesty
vua Anh
-
Her britannic Majesty
nữ hoàng Anh
/brɪˈtænɪk/
britannic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nước Anh.
The king spoke with his britannic Majesty.
his britannic Majesty
vua Anh
Her britannic Majesty
nữ hoàng Anh