TanroDictionary Sổ từ

broadcloth

/ˈbrɔdˌklɔθ/

Anh Thông dụng
0

broadcloth là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hàng len đen mỏng khổ đôi; Vải pôpơlin.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hàng len đen mỏng khổ đôi.danh từEN-VI Dict
  2. Vải pôpơlin.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He bought broadcloth for the winter coat.

  2. The shirt was made of soft broadcloth.